se retirer

tự động từ
  1. rút lui, rút khỏi
    • Se retirer discrètement
      rút lui kín đáo
    • se retirer de la politique
      rút khỏi trường chính trị
  2. rút xuống
    • Le fleuve se retire
      nước sông rút xuống
  3. rút về, lui về
    • Se retire à la campagne lui
      về nông thôn
  4. co lại
    • Cette étoffe se retire
      vải này co lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống