se rhabiller

tự động từ
  1. mặc lại quần áo
  2. (thân mật) thôi diễn đi (diễn viên tồi); thôi đấu đi (đấu thủ tồi); xéo đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

se rhabiller
Après avoir nagé dans la piscine, l'enfant commence à se rhabiller dans le vestiaire.