se risquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Liều, đánh liều, mạo hiểm: Hành động thực hiện một việc gì đó tiềm ẩn nguy hiểm, rủi ro hoặc hậu quả không chắc chắn. Người nói hoặc chủ thể tự đặt mình vào tình thế rủi ro.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il ne se risque jamais à donner son opinion. (Anh ấy không bao giờ liều đưa ra ý kiến của mình.)
    • Elle s'est risquée à traverser la forêt seule. ( ấy đã liều một mình băng qua khu rừng.)
    • Je ne me risquerai pas à faire cette prédiction. (Tôi sẽ không liều đưa ra lời dự đoán đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se risquer à + infinitif": Liều làm một việc gì đó cụ thể.
    • Il s'est risqué à contredire son patron. (Anh ta đã liều cãi lại ông chủ của mình.)
  • "se risquer dans/en + nom": Liều lao vào, dấn thân vào một nơi chốn hoặc tình huống nguy hiểm.
    • Ne vous risquez pas dans ce quartier la nuit. (Đừng liều lao vào khu phố đó ban đêm.)
    • Se risquer en politique demande du courage. (Liều dấn thân vào chính trị đòi hỏi sự can đảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Risquer (v.t): Liều, mạo hiểm (một cái gì đó).
    • Il risque sa vie pour sauver les autres. (Anh ấy liều mạng sống của mình để cứu người khác.)
  • Risqué (adj): Mạo hiểm, liều lĩnh; (cũng có nghĩa) táo bạo, hơi khiêu khích (về trang phục, lời nói).
    • Une entreprise risquée. (Một việc làm mạo hiểm.)
    • Une robe risquée. (Một chiếc váy táo bạo.)
  • Risque (n.m): Sự rủi ro, nguy .
    • Prendre un risque. (Chấp nhận một rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
  • S'aventurer: Mạo hiểm, phiêu lưu (thường nhấn mạnh khía cạnh khám phá).
  • Oser: Dám (nhấn mạnh sự can đảm hơn là sự nguy hiểm).
  • Tenter (de): Thử, cố gắng (làm gì đó, có thể không nguy hiểm).
Thành ngữ liên quan
  • À ses risques et périls: Tự chịu mọi rủi ro nguy hiểm.
    • Vous entrez dans ce bâtiment à vos risques et périls. (Bạn vào tòa nhà này với mọi rủi ro nguy hiểm tự gánh chịu.)
  • Courir un risque: Chạy theo rủi ro, gặp nguy hiểm.
    • Il court un risque énorme. (Anh ta đang gặp một rủi ro khổng lồ.)
tự động từ
  1. liều, đánh liều
    • Se risquer dans une affaire
      liều làm một công việc