se rouiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Bị gỉ, bị han gỉ: Dùng để chỉ kim loại bị oxy hóa, tạo thành lớp gỉ trên bề mặt.
    • (Nghĩa bóng) Trở nên cùn đi, mai một, không còn sắc bén: Dùng để chỉ kỹ năng, kiến thức hoặc khả năng của một người trở nên kém đi, không còn được rèn luyện thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Le vieux vélo s'est rouillé sous la pluie. (Chiếc xe đạp đã bị gỉ dưới mưa.)
    • Si tu ne pratiques pas ton anglais, tu vas te rouiller. (Nếu bạn không luyện tập tiếng Anh, bạn sẽ bị mai một đi.)
    • Il s'est rouillé en mathématiques. (Anh ấy đã cùn đi về toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser se rouiller": Để cho (cái gì đó) bị gỉ / để cho (kỹ năng) mai một.
    • Il a laissé ses talents de pianiste se rouiller. (Anh ta đã để cho tài năng chơi piano của mình bị mai một.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouiller (v.t) (làm gỉ, làm han gỉ): Gây ra hiện tượng gỉ sét.
    • L'humidité rouille le fer. (Độ ẩm làm sắt bị gỉ.)
  • Rouille (n.f) (gỉ sét, vết gỉ): Chất hoặc lớp phủ màu nâu đỏ hình thành trên kim loại bị oxy hóa.
    • Enlever la rouille sur un couteau. (Cạo vết gỉ trên một con dao.)
  • Rouillé, e (adj) (bị gỉ, (nghĩa bóng) cùn đi): Ở trạng thái đã bị gỉ hoặc kém sắc bén.
    • Une serrure rouillée. (Một ổ khóa bị gỉ.)
    • Un esprit rouillé. (Một đầu óc đã cùn đi.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa đen) S'oxyder: Bị oxy hóa.
  • (Nghĩa bóng) S'atrophier: Teo đi, mai một.
  • (Nghĩa bóng) Perdre la main: Mất tay nghề, không còn thuần thục.
Thành ngữ liên quan
  • La rouille ronge le fer: (Nghĩa đen: Gỉ sét gặm nhấm sắt) - Thường dùng với nghĩa bóng để chỉ sự hao mòn, suy giảm dần dần do không sử dụng hoặc thời gian.
    • Il faut pratiquer régulièrement, car la rouille ronge le fer. (Phải luyện tập thường xuyên, gỉ sét gặm nhấm sắt / kỹ năng dễ bị mai một.)
tự động từ
  1. gỉ đi
  2. (nghĩa bóng) han gỉ, cùn đi
    • Il s'est rouillé en mathématiques
      cùn đi về toán

Từ gần giống