se rouler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Lăn, lăn lộn: Chỉ hành động tự lăn tròn người trên một bề mặt.
    • Cuộn mình: Chỉ hành động tự cuộn tròn cơ thể lại, thường để giữ ấm hoặc tạo sự thoải mái.
    • (Thân mật) Cười lăn: Cách nói thân mật, diễn tả việc cười rất nhiều, không kiềm chế được.
Ví dụ sử dụng
  • Lăn, lăn lộn:
    • Les enfants se roulent dans l'herbe. (Bọn trẻ lăn trên cỏ.)
    • Le chien se roule sur le dos pour se gratter. (Con chó lăn lộn trên lưng để gãi ngứa.)
  • Cuộn mình:
    • Le chat s'est roulé en boule sur le canapé. (Con mèo cuộn mình thành một cục trên ghế sofa.)
    • Elle se roule dans sa couverture pour se réchauffer. ( ấy cuộn mình trong chăn để sưởi ấm.)
  • Cười lăn (thân mật):
    • On s'est roulé par terre en entendant cette histoire. (Chúng tôi cười lăn khi nghe câu chuyện đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se rouler les pouces": Ngồi không, không làm gì cả, nhàn rỗi.
    • Pendant que tout le monde travaille, il se roule les pouces. (Trong khi mọi người đều làm việc, anh ta ngồi không.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouler (động từ ngoại động): Lăn (một vật đó).
    • Il roule une cigarette. (Anh ấy cuốn một điếu thuốc.)
    • Elle roule le tapis. ( ấy cuộn tấm thảm lại.)
  • Roulade (danh từ): Động tác lăn tròn (trong thể dục, ẩm thực).
  • Roulant(e) (tính từ): Di chuyển bằng bánh xe, hài hước (thân mật).
Từ đồng nghĩa
  • S'allonger et tourner: Nằm dài ra lăn.
  • Se mettre en boule: Cuộn tròn mình lại.
  • Rire aux éclats / Rire à gorge déployée: Cười vang, cười to (đồng nghĩa với nghĩa "cười lăn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này, nhưng đâycác cụm động từ liên quan đến "rouler") - Rouler sur (quelque chose): Chạy/lăn trên (cái gì đó). - La voiture roule sur l'autoroute. (Chiếc xe chạy trên đường cao tốc.) - Se faire rouler (thân mật): Bị lừa, bị lợi dụng. - Il s'est fait rouler en achetant cette voiture. (Anh ta bị lừa khi mua chiếc xe đó.)

Thành ngữ liên quan
  • Se rouler par terre (de rire): Cười lăn lộn.
    • Sa blague était si drôle qu'on s'est roulé par terre. (Câu chuyện cười của anh ấy buồn cười đến nỗi chúng tôi cười lăn lộn.)
  • Rouler sa bosse (thân mật): Đi đây đó, phiêu lưu, nhiều kinh nghiệm sống.
    • Il a roulé sa bosse dans le monde entier. (Ông ấy đã đi khắp thế giới.)
tự động từ
  1. lăn, lăn lộn
    • Se rouler sur le gazon
      lăn trên cỏ
  2. cuộn mình
    • Se rouler dans sa couverture
      cuộn mình trong chăn
  3. (thân mật) cười lăn
    • se rouler les pouces
      ngồi dưng
    • se rouler pas terre
      cười lăn