se scléroser
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Xơ cứng lại: Chỉ trạng thái trở nên cứng, mất tính đàn hồi, thường do sự phát triển của các mô xơ (nghĩa y học).
- Trở nên trì trệ, trơ ì: Chỉ sự trở nên kém linh hoạt, thiếu sáng kiến, khó thay đổi hoặc tiến bộ (nghĩa ẩn dụ, dùng cho tổ chức, tư tưởng, xã hội).
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Les artères peuvent se scléroser avec l'âge. (Các động mạch có thể xơ cứng lại theo tuổi tác.)
- Une administration qui se sclérose perd en efficacité. (Một bộ máy hành chính trở nên trì trệ sẽ mất hiệu quả.)
- Il faut éviter que notre pensée ne se sclérose. (Cần tránh để tư tưởng của chúng ta bị trơ ì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se scléroser sur ses positions": trở nên cứng nhắc, bảo thủ với lập trường của mình.
- Le syndicat s'est sclérosé sur ses positions et refuse tout dialogue. (Công đoàn đã trở nên cứng nhắc với lập trường của mình và từ chối mọi đối thoại.)
Biến thể và từ liên quan
Sclérose (danh từ giống cái): sự xơ cứng; tình trạng trì trệ.
- sclérose en plaques (bệnh đa xơ cứng)
- la sclérose de l'économie (tình trạng trì trệ của nền kinh tế)
Sclérosé, e (tính từ): bị xơ cứng; trì trệ, cứng nhắc.
- un système sclérosé (một hệ thống trì trệ)
Từ đồng nghĩa
- Se rigidifier: trở nên cứng nhắc.
- Stagner: trì trệ, đình đốn (nhấn mạnh sự không phát triển).
- S'enliser: sa lầy, rơi vào tình trạng khó khăn không tiến triển được.
Từ trái nghĩa
- Évoluer: tiến hóa, phát triển.
- Se moderniser: hiện đại hóa.
- Se renouveler: đổi mới.
tự động từ
-
xơ cứng
-
trì trệ, trơ ì
-
Socitété qui se sclérosexã hội trì trệ
-