se sentir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- (Tự) cảm thấy: Diễn tả trạng thái, cảm xúc hoặc cảm giác thể chất mà một người trải nghiệm.
- Tự nhận thức được mình: Nhận thức về bản thân, về vị trí, khả năng hoặc cảm xúc của chính mình.
- Chịu được nhau, thông cảm với nhau: (Trong một số ngữ cảnh) Diễn tả mối quan hệ hòa hợp, có sự thấu hiểu lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Je me sens fatigué aujourd'hui. (Hôm nay tôi cảm thấy mệt.)
- Elle se sent heureuse dans cette ville. (Cô ấy cảm thấy hạnh phúc ở thành phố này.)
- Il se sent responsable de l'équipe. (Anh ấy tự cảm thấy có trách nhiệm với đội.)
- Ils ne se sentent pas bien ensemble. (Họ không cảm thấy thoải mái khi ở bên nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "commencer à se sentir": bắt đầu tự phát hiện, bắt đầu nhận thức được (thường về tài năng, sự trưởng thành).
- Un artiste qui commence à se sentir. (Một nghệ sĩ bắt đầu tự phát hiện ra mình.)
- "ne pas se sentir de joie" / "ne pas se sentir d'aise": sướng mê đi, vui sướng tột độ.
- Il ne se sentait pas de joie en apprenant la nouvelle. (Anh ta sướng mê đi khi nghe tin.)
- "se sentir du coeur pour (faire qqch)": sẵn sàng, có đủ can đảm hoặc nhiệt huyết để (làm việc gì đó).
- Je ne me sens pas du coeur pour sortir ce soir. (Tôi không thấy sẵn sàng/hăng hái để đi chơi tối nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Sentir (v.t): ngửi thấy, cảm nhận (bằng giác quan).
- Sentir une odeur. (Ngửi thấy một mùi.)
- Ressentir (v.t): cảm thấy, cảm nhận (một cảm xúc mạnh mẽ hoặc sâu sắc).
- Ressentir de la peine. (Cảm thấy đau buồn.)
- Éprouver (v.t): trải qua, cảm thấy (một cảm giác, cảm xúc).
- Éprouver de la joie. (Cảm thấy niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
- Éprouver (un sentiment): trải qua (một cảm xúc).
- Ressentir: cảm nhận, cảm thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách của phrasal verb tiếng Anh. Các cách dùng nâng cao đã được liệt kê ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- Se sentir comme un poisson dans l'eau: Cảm thấy thoải mái, tự nhiên như cá gặp nước.
- Dans son nouveau travail, il se sent comme un poisson dans l'eau. (Trong công việc mới, anh ấy cảm thấy thoải mái như cá gặp nước.)
- Se sentir pousser des ailes: Cảm thấy phấn chấn, tràn đầy năng lượng và tự tin.
- Après sa réussite, elle se sent pousser des ailes. (Sau thành công, cô ấy cảm thấy như mình có cánh.)
tự động từ
- (tự) cảm thấy
- Se sentir fort(tự) cảm thấy khoẻ
- Se sentir mieux(tự) cảm thấy đỡ, (tự) cảm thấy khá hơn
- tự nhận thức được mình
- chịu được nhau, thông cảm với nhau
- commencer à se sentirbắt đầu tự phát hiện
- Jeune talent qui commence à se sentirtài năng trẻ bắt đầu tự phát hiện
- ne pas se sentir de joie; ne pas se sentir d'aisesướng mê đi
- se sentir du coeur poursẵn sàng (làm việc gì)