se silhouetter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Hiện hình bóng, thấp thoáng bóng: Hành động của một người hoặc vật xuất hiện dưới dạng một hình bóng, một đường nét mờ ảo, thườngchống lại một nền sáng hoặc trong bóng tối.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • On voyait un homme se silhouetter contre la fenêtre éclairée. (Người ta thấy bóng một người đàn ông hiện lên chống lại cửa sổ sáng đèn.)
    • La tour se silhouette dans le brouillard du matin. (Ngọn tháp thấp thoáng bóng trong làn sương mù buổi sáng.)
    • Les montagnes commencent à se silhouetter à l'horizon au crépuscule. (Những ngọn núi bắt đầu hiện hình bóngđường chân trời lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se silhouetter sur/contre quelque chose": hiện hình bóng lên trên/nổi bật lên chống lại cái gì đó.
    • L'arbre mort se silhouette de manière sinistre sur le ciel rouge du soir. (Cái cây chết hiện lên hình bóng một cách ghê rợn trên nền trời đỏ của buổi chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Silhouette (danh từ giống cái): hình bóng, bóng người.

    • Je reconnais sa silhouette de loin. (Tôi nhận ra bóng dáng của ấy từ xa.)
  • Silhouetter (quelque chose/quelqu'un) (ngoại động từ): vẽ thành hình bóng, làm nổi bật thành hình bóng.

    • Le contre-jour silhouette les promeneurs. (Ánh sáng ngược chiều làm nổi bật những người đi dạo thành những hình bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Se dessiner: hiện ra đường nét, hiện lên.
  • Se profiler: nổi bật lên thành đường nét, hiện hình dáng.
tự động từ
  1. hiện hình bóng, thấp thoáng bóng