se solder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Kết thúc, dẫn đến một kết quả cụ thể (thườngtiêu cực hoặc không mong muốn): "se solder" diễn tả việc một quá trình, sự việc kết thúc để lại một hậu quả hoặc kết quả rõ ràng. thường được sử dụng với các kết quả như thất bại, thua lỗ, hoặc thiệt hại.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Les négociations se sont soldées par un échec. (Cuộc thương lượng kết thúc bằng một sự thất bại.)
    • Son investissement risqué s'est soldé par une perte importante. (Khoản đầu mạo hiểm của anh ấy đã kết thúc bằng một tổn thất lớn.)
    • La longue bataille judiciaire s'est soldée par un non-lieu. (Vụ kiện kéo dài đã kết thúc bằng một lệnh miễn tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se solder par": kết thúc bằng, dẫn đến kết quả là (luôn đi kèm với giới từ "par").
    • La réunion s'est soldée par un désaccord total. (Cuộc họp đã kết thúc bằng một sự bất đồng hoàn toàn.)
    • Cette saison sportive s'est soldée par une relégation. (Mùa giải thể thao này đã kết thúc bằng việc xuống hạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Solder (động từ ngoại động): thanh toán (một khoản nợ), hàn (kim loại).
    • Il a soldé ses dettes. (Anh ấy đã thanh toán các món nợ của mình.)
    • Il faut souder ces deux pièces de métal. (Cần phải hàn hai mảnh kim loại này lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Aboutir à: dẫn đến, kết thúc bằng.
  • Se terminer par: kết thúc bằng.
  • Conduire à: dẫn đến.
Lưu ý sử dụng
  • "Se solder" luôn được sử dụng với trợ động từ "être" trong các thì kép (passé composé, plus-que-parfait...).
  • Cụm từ này mang sắc thái hơi trang trọng thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh chính thức (báo chí, báo cáo, phân tích).
  • Kết quả đi sau cụm "se solder par" thườngmột danh từ, không phải một mệnh đề.
tự động từ
  1. kết quả là, kết thúc
    • Les négociations se sont soldées par un échec
      cuộc thương lượng kết thúc bằng một sự thất bại