se spécialiser

Học thuật
Thân thiện
se spécialiser

L'étudiant décide de se spécialiser en biologie marine.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Chuyên về, chuyên môn hóa vào: Hành động tập trung vào một lĩnh vực, một chuyên ngành hoặc một kỹ năng cụ thể để trở nên thành thạo kiến thức sâu rộng về .
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Après sa licence, il a décidé de se spécialiser en médecine dentaire. (Sau khi tốt nghiệp cử nhân, anh ấy quyết định chuyên về nha khoa.)
    • Notre entreprise se spécialise dans la fabrication de composants électroniques. (Công ty chúng tôi chuyên về sản xuất linh kiện điện tử.)
    • Ce restaurant se spécialise dans les plats de la région. (Nhà hàng này chuyên về các món ăn địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se spécialiser de plus en plus": chuyên môn hóa ngày càng sâu.
    • Avec la complexité croissante des technologies, les ingénieurs doivent se spécialiser de plus en plus. (Với sự phức tạp ngày càng tăng của công nghệ, các kỹ phải chuyên môn hóa ngày càng sâu.)
  • "être amené à se spécialiser": được/bị dẫn đến việc chuyên môn hóa.
    • Face à la concurrence, les commerçants sont amenés à se spécialiser. (Trước sự cạnh tranh, các thương nhân bị dẫn đến việc chuyên môn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Spécialisation (n.f): sự chuyên môn hóa, chuyên ngành.
    • Sa spécialisation est la biologie marine. (Chuyên ngành của anh ấysinh học biển.)
  • Spécialisé, e (adj): chuyên môn, chuyên ngành.
    • C'est un magazine spécialisé dans le jardinage. (Đómột tạp chí chuyên về làm vườn.)
  • Spécialiste (n.m/f): chuyên gia.
    • Il faut consulter un spécialiste. (Cần phải tham khảo ý kiến một chuyên gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Se concentrer sur: tập trung vào (một lĩnh vực).
  • Se perfectionner dans: hoàn thiện, nâng cao trình độ trong (một lĩnh vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ động từ phản thân "se spécialiser".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "se spécialiser".

se spécialiser

L'étudiant décide de se spécialiser en biologie marine.

tự động từ
  1. chuyên về
    • Se spécialiser dans les recherches historiques
      chuyên về nghiên cứu sử học