se superposer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Chồng lên nhau, chồng chất lên nhau: Chỉ hành động của hai hoặc nhiều vật thể, lớp, ý tưởng hoặc hình ảnh nằm lên trên nhau, tạo thành các lớp xếp chồng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Les couches de peinture se superposent sur le vieux mur. (Các lớp sơn chồng lên nhau trên bức tường cũ.)
- Dans cette image, deux photos se superposent pour créer un effet spécial. (Trong bức ảnh này, hai tấm hình chồng lên nhau để tạo hiệu ứng đặc biệt.)
- Plusieurs souvenirs se superposent dans ma mémoire. (Nhiều kỷ niệm chồng chất trong ký ức tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se superposer à": chồng lên (cái gì đó), áp đặt lên.
- Une nouvelle réglementation se superpose à l'ancienne. (Một quy định mới chồng lên quy định cũ.)
- Son inquiétude se superposait à sa joie. (Nỗi lo lắng của cô ấy chồng chất lên niềm vui.)
Biến thể và từ liên quan
Superposer (v.t): đặt chồng lên, xếp chồng lên (cái gì đó).
- Il superpose les assiettes. (Anh ấy xếp chồng các cái đĩa lên nhau.)
Superposition (n.f): sự chồng lên nhau, sự xếp chồng.
- La superposition des couches géologiques. (Sự xếp chồng của các lớp địa chất.)
Từ đồng nghĩa
- S'accumuler: tích tụ, chất đống.
- S'empiler: chất đống lên nhau (thường cho vật thể).
- Se chevaucher: chồng lấn, gối lên nhau (một phần).
Từ trái nghĩa
- Se séparer: tách rời.
- S'aligner: xếp hàng, sắp thẳng hàng (cùng một mặt phẳng).
tự động từ
- chồng lên nhau, chồng chất lên nhau
- Divers souvenirs se sont superposés dans sa mémoiretrong ký ức anh ta những kỷ niệm khác nhau cứ chồng chất lên nhau