se superposer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Chồng lên nhau, chồng chất lên nhau: Chỉ hành động của hai hoặc nhiều vật thể, lớp, ý tưởng hoặc hình ảnh nằm lên trên nhau, tạo thành các lớp xếp chồng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Les couches de peinture se superposent sur le vieux mur. (Các lớp sơn chồng lên nhau trên bức tường .)
    • Dans cette image, deux photos se superposent pour créer un effet spécial. (Trong bức ảnh này, hai tấm hình chồng lên nhau để tạo hiệu ứng đặc biệt.)
    • Plusieurs souvenirs se superposent dans ma mémoire. (Nhiều kỷ niệm chồng chất trongức tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se superposer à": chồng lên (cái gì đó), áp đặt lên.
    • Une nouvelle réglementation se superpose à l'ancienne. (Một quy định mới chồng lên quy định .)
    • Son inquiétude se superposait à sa joie. (Nỗi lo lắng của ấy chồng chất lên niềm vui.)
Biến thể từ liên quan
  • Superposer (v.t): đặt chồng lên, xếp chồng lên (cái gì đó).

    • Il superpose les assiettes. (Anh ấy xếp chồng các cái đĩa lên nhau.)
  • Superposition (n.f): sự chồng lên nhau, sự xếp chồng.

    • La superposition des couches géologiques. (Sự xếp chồng của các lớp địa chất.)
Từ đồng nghĩa
  • S'accumuler: tích tụ, chất đống.
  • S'empiler: chất đống lên nhau (thường cho vật thể).
  • Se chevaucher: chồng lấn, gối lên nhau (một phần).
Từ trái nghĩa
  • Se séparer: tách rời.
  • S'aligner: xếp hàng, sắp thẳng hàng (cùng một mặt phẳng).
tự động từ
  1. chồng lên nhau, chồng chất lên nhau
    • Divers souvenirs se sont superposés dans sa mémoire
      trongức anh ta những kỷ niệm khác nhau cứ chồng chất lên nhau