se surmonter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự vượt qua chính mình, tự kiềm chế: Hành động vượt qua những giới hạn, khó khăn, cảm xúc hoặc bản năng của chính bản thân mình. thể hiện sự nỗ lực cá nhân để làm chủ một tình huống hoặc một phần tính cách.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Pour réussir cet examen, il a se surmonter et étudier tous les jours. (Để vượt qua kỳ thi này, anh ấy đã phải tự vượt qua chính mình học tập mỗi ngày.)
    • Elle est très timide, mais elle s'est surmontée pour prendre la parole en public. ( ấy rất nhút nhát, nhưng ấy đã tự vượt qua bản thân để phát biểu trước đám đông.)
    • Dans les moments difficiles, il faut apprendre à se surmonter. (Trong những lúc khó khăn, phải học cách tự vượt qua chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se surmonter pour faire quelque chose": Tự vượt qua bản thân để làm việcđó.
    • Il s'est surmonté pour affronter ses peurs. (Anh ấy đã tự vượt qua bản thân để đối mặt với nỗi sợ của mình.)
  • Diễn tả một nỗ lực liên tục hoặc một thử thách lớn.
    • Chaque jour, ce sportif doit se surmonter pendant l'entraînement. (Mỗi ngày, vận động viên này phải tự vượt qua chính mình trong quá trình tập luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Surmonter (v.t): Vượt qua (một trở ngại, khó khăn bên ngoài).
    • Ils ont surmonté tous les obstacles. (Họ đã vượt qua mọi trở ngại.)
  • Se maîtriser (v.pr): Tự chủ, tự kiểm soát (bản thân, cảm xúc).
  • Se dépasser (v.pr): Tự vượt qua giới hạn bản thân (thường trong thể thao hoặc thành tích).
Từ đồng nghĩa
  • Se vaincre: Tự chiến thắng bản thân.
  • Faire un effort sur soi-même: Nỗ lực với chính bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ phản thân "se surmonter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se surmonter".

tự động từ
  1. tự kiềm chế