se tapir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Nép mình, ẩn mình: Hành động thu mình lại, trốn vào một nơi kín đáo, chật hẹp để không bị phát hiện, thường sợ hãi hoặc muốn rình mồi.
    • (Nghĩa bóng) Thu mình, khư khư, bo bo: Chỉ thái độ thu mình vào thế giới riêng, không muốn giao tiếp hay quan hệ với bên ngoài, thường ích kỷ hoặc nhút nhát.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (ẩn nấp):

    • Le lièvre se tapit dans les hautes herbes. (Con thỏ rừng nép mình trong đám cỏ cao.)
    • Le soldat blessé se tapit dans un trou pour éviter l'ennemi. (Người lính bị thương nép mình trong một cái hố để tránh kẻ thù.)
  • Nghĩa bóng (thu mình, ích kỷ):

    • Il se tapit dans son silence, refusant de répondre. (Anh ta thu mình trong sự im lặng, từ chối trả lời.)
    • Elle se tapit dans son appartement depuis des semaines. ( ấy bo bo trong căn hộ của mình đã nhiều tuần nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se tapir dans l'ombre": Nép mình trong bóng tối.

    • L'assassin se tapit dans l'ombre, attendant sa proie. (Kẻ sát nhân nép mình trong bóng tối, chờ đợi con mồi.)
  • "Se tapir derrière ses préjugés": (Nghĩa bóng) Ẩn náu/khư khư sau những định kiến của mình.

    • Il se tapit derrière ses préjugés et refuse tout dialogue. (Hắn ta khư khư sau những định kiến của mình từ chối mọi đối thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapir (n.m) - Con lợn vòi (một loài thú vòi).
  • Se cacher (v.pr) - Trốn, ẩn nấp. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn).
  • Se blottir (v.pr) - Thu mình, co ro (thường để tìm sự ấm áp hoặc an toàn).
  • Se terrer (v.pr) - Chui vào hang, ẩn náu (như động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa ẩn nấp: Se dissimuler, se planquer (thông tục), se camoufler.
  • Nghĩa thu mình (bóng): Se renfermer, s'isoler, se replier sur soi-même.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài chính cấu trúc phản thân "se tapir")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se tapir")

tự động từ
  1. nép mình
    • Le chat se tapit sous une armoire
      con mèo nép mình dưới cái tủ
  2. (nghĩa bóng) bo bo, khư khư
    • Se tapir dans l'égosme
      bo bo ích kỷ

Từ gần giống