se torcher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • (Một cách thô tục) Tự lau, chùi hậu môn của mình sau khi đi vệ sinh. Đâynghĩa đen, trực tiếp thô tục của cụm từ.
    • (Nghĩa bóng, rất thô tục) Tỏ thái độ hoàn toàn không quan tâm, coi thường, hoặc bỏ qua một điều đó. Đâycách dùng phổ biến trong ngôn ngữ thông tục, thể hiện sự khinh miệt hoặc thờ ơ mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Il est allé se torcher. ( đã đi chùi đít.)
    • Après être allé aux toilettes, il faut bien se torcher. (Sau khi đi vệ sinh thì phải chùi đít chứ.)
  • Nghĩa bóng (thô tục):

    • De tes problèmes, je m'en torche ! (Về những vấn đề của mày, tao đếch cần!)
    • Il s'en torche complètement de l'opinion des autres. ( hoàn toàn đếch cần quan tâm đến ý kiến của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Je m'en torche" / "Il s'en torche" / etc.: Một cụm cố định rất phổ biến, có nghĩa là "Tôi/Anh ấy... đếch cần, đếch quan tâm".
    • De ses menaces, on s'en torche. (Về những lời đe dọa của hắn, bọn tao đếch cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Torcher (động từ, thô tục): lau, chùi (nghĩa đen); làm qua loa, làm ẩu cho xong.

    • Il a torché son assiette avec du pain. ( chùi sạch đĩa bằng bánh mì.)
    • Ce devoir est torché. (Bài tập này làm ẩu quá.)
  • Torchon (danh từ): khăn lau bát đĩa.

    • Essuie la table avec ce torchon. (Lau bàn bằng cái khăn này đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa bóng (thô tục): s'en foutre, s'en battre les couilles, s'en moquer comme de l'an quarante (đều có nghĩa: không quan tâm, coi thường).
  • Nghĩa đen (ít thô tục hơn): s'essuyer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ pronominal tiếng Pháp trong trường hợp này)

Thành ngữ liên quan
  • Être torché (thô tục): bị đánh bại hoàn toàn, bị "xử đẹp".
    • L'équipe adverse s'est fait torcher. (Đội đối thủ đã bị xử đẹp.)
  • C'est pas le Pérou, mais ça torche (thô tục): không phảikho báu, nhưng cũng tạm được/xài được.
    • Ce salaire, c'est pas le Pérou, mais ça torche. (Mức lương này không cao, nhưng cũng tạm sống được.)
tự động từ
  1. (Se torcher le derrière) chùi đít
    • je m'en torche
      (thô tục) tôi đếch cần

Từ gần giống