se toucher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ động từ (Verbe pronominal):
- Sát nhau, chạm vào nhau: Chỉ hai hoặc nhiều vật thể có bề mặt tiếp xúc trực tiếp với nhau, không có khoảng cách.
- Gần giống nhau, tương tự nhau: Dùng để chỉ hai thứ có đặc điểm, tính chất rất giống nhau, gần như không phân biệt được.
- (Toán học) Tiếp tuyến với nhau: Chỉ hai đường cong hoặc một đường cong và một đường thẳng chỉ có một điểm chung duy nhất tại điểm đó.
Ví dụ sử dụng
- (Hai tòa nhà gần như sát vào nhau.)
- (Quan điểm chính trị của họ gần giống nhau ở nhiều điểm.)
- (Tại điểm này, đường thẳng và đường cong tiếp tuyến với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se toucher du doigt": rất gần nhau, gần như đạt được.
- La victoire et la défaite se touchent du doigt. (Chiến thắng và thất bại chỉ cách nhau một sợi tóc.)
- "ne pas se toucher": không liên quan gì đến nhau, hoàn toàn khác biệt.
- Ces deux histoires ne se touchent pas. (Hai câu chuyện này chẳng liên quan gì đến nhau cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Toucher (v.t): chạm vào, sờ vào.
- Il ne faut pas toucher les œuvres d'art. (Không được chạm vào các tác phẩm nghệ thuật.)
- Touchant (adj): cảm động, gây xúc động.
- C'est une histoire très touchante. (Đó là một câu chuyện rất cảm động.)
Từ đồng nghĩa
- Être contigu(s): liền kề, sát nhau (về không gian).
- Se ressembler: giống nhau.
- Être tangent(s): tiếp tuyến (toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ dạng pronominal này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Les extrêmes se touchent: hai thái cực gặp nhau (chỉ những điều tưởng chừng đối lập nhưng lại có điểm chung).
- En politique, parfois les extrêmes se touchent. (Trong chính trị, đôi khi hai thái cực lại gặp nhau.)
tự động từ
- sát nhau
- Maisons qui se touchentnhà sát nhau
- gần giống nhau
- (toán học) tiếp tuyến với nhau
- Deux courbes qui se touchenthai đường cong tiếp tuyến với nhau