se tourner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Quay, ngoảnh (người, đầu, mắt): Chỉ hành động xoay chuyển hướng của cơ thể hoặc một bộ phận.
    • Hướng về, chuyển sang (một đối tượng, chủ đề, trạng thái): Chỉ sự chuyển hướng sự chú ý, tình cảm hoặc hoạt động sang một cái gì đó mới.
    • Chống lại: Chỉ sự thay đổi thái độ từ trung lập hoặc thiện cảm sang thù địch, phản đối.
    • (Văn học) Diễn biến, chuyển biến: Dùng để miêu tả cách một tình huống, sự việc phát triển hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Quay, ngoảnh:

    • Il se tourna vers moi pour me parler. (Anh ấy quay lại phía tôi để nói chuyện.)
    • Ne te tourne pas, regarde devant toi. (Đừng ngoảnh lại, hãy nhìn thẳng trước mặt.)
  • Hướng về, chuyển sang:

    • Après son échec, il s'est tourné vers la peinture. (Sau thất bại, anh ấy đã chuyển sang hội họa.)
    • Le pays se tourne vers les énergies renouvelables. (Đất nước đang hướng về các nguồn năng lượng tái tạo.)
  • Chống lại:

    • Ses anciens amis se sont tournés contre lui. (Những người bạn của anh ta đã chống lại anh ta.)
  • Diễn biến, chuyển biến:

    • L'affaire s'est mal tournée. (Vụ việc đã diễn biến theo chiều hướng xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de quelque côté qu'on se tourne": nhìn về phía nào, xét theo khía cạnh nào.
    • De quelque côté qu'on se tourne, les difficultés sont présentes. ( nhìn về phía nào, khó khăn vẫn hiện diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourner (động từ ngoại động): quay, xoay một vật đó.
    • Tourner la clé dans la serrure. (Xoay chìa khóa trong ổ khóa.)
  • Retourner (động từ): quay lại, trở về; làm đảo lộn.
  • Détourner (động từ): làm trệch hướng, chuyển hướng; biển thủ.
Từ đồng nghĩa
  • Se retourner: quay người lại (thườngtoàn bộ cơ thể).
  • Se diriger vers: hướng về, tiến về phía.
  • S'opposer à: chống đối lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se tourner vers (quelqu'un/quelque chose): quay về phía, hướng về (ai/cái gì) để tìm kiếm sự giúp đỡ, sự chú ý.

    • Elle s'est tournée vers sa mère pour un conseil. ( ấy đã tìm đến mẹ để xin lời khuyên.)
  • Se tourner contre (quelqu'un): chống lại, quay lưng lại với (ai).

    • L'opinion publique commence à se tourner contre le gouvernement. (Dư luận bắt đầu chống lại chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne savoir de quel côté se tourner (xem ): không biết phải làm thế nào, phải trông cậy vào đâu; ở trong tình thế bế tắc, lúng túng.
    • Avec tous ces problèmes, il ne sait plus de quel côté se tourner. (Với tất cả những vấn đề này, anh ta không còn biết phải làm thế nào nữa.)
tự động từ
  1. quay, ngoảnh
    • Se tourner à droite
      ngoảnh sang bên phải
  2. hướng về
    • Se tourner vers l'avenir
      hướng về tương lai
  3. chống lại
    • Se tourner contre quelqu'un
      chống lại ai
  4. (văn học) diễn biến, chuyển biến
    • Les choses se tournent bien différemment
      sự việc diễn biến khác hẳn
    • de quelque côté qu'on se tourne
      đứng về phía nào
    • ne savoir de quel côté se tourner
      xem côté

Từ gần giống