se traiter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • (Thương mại) Được bán, giá bán: "se traiter" được dùng trong ngữ cảnh thương mại để chỉ giá cả hoặc cách thức một mặt hàng được bán ra trên thị trường.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Le riz se traite cher cette année. (Năm nay gạo bán đắt.)
    • Ces actions se traitent à un prix élevé en Bourse. (Cổ phiếu này được giao dịch với giá cao trên thị trường chứng khoán.)
    • Ce modèle de voiture se traite facilement sur le marché de l'occasion. (Mẫu xe này dễ bán trên thị trường xe đã qua sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se traiter + adverbe de prix": được bán với mức giá nào đó (đắt, rẻ, cao, thấp).
    • Les appartements dans le centre-ville se traitent très cher. (Căn hộ trong trung tâm thành phố được bán với giá rất đắt.)
  • "se traiter + à + prix spécifique": được giao dịch/bánmột mức giá cụ thể.
    • L'or se traite à 60 millions le kilo. (Vàng được giao dịchmức 60 triệu một ký.)
Biến thể từ gần giống
  • Traiter (v.t): đối xử, xử lý, thương lượng.
    • Il traite ses employés avec respect. (Anh ấy đối xử với nhân viên của mình một cách tôn trọng.)
  • Traitement (n.m): sự đối xử, cách xử lý, phương pháp điều trị.
    • un traitement équitable (sự đối xử công bằng)
Từ đồng nghĩa
  • Se vendre: được bán.
    • Ce livre se vend bien. (Cuốn sách này bán chạy.)
  • Se négocier: được thương lượng, được giao dịch (thường dùng trong tài chính, chứng khoán).
    • Le pétrole se négocie en dollars. (Dầu mỏ được giao dịch bằng đô la.)
Lưu ý
  • "Se traiter" với nghĩa thương mại nàycách dùng đặc thù tương đối chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh khác, động từ "traiter" dạng phản thân "se traiter" thường mang nghĩa "đối xử" hoặc "xử lý".
    • Ils se traitent mutuellement d'égal à égal. (Họ đối xử với nhau bình đẳng.)
tự động từ
  1. (thương nghiệp) bán
    • Le riz se traite cher cette année
      năm nay gạo bán đắt

Từ gần giống