se tramer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Được chuẩn bị một cách ngầm, được dệt nên một cách bí mật: "se tramer" diễn tả một sự việc, một kế hoạch hoặc một âm mưu đang được bí mật chuẩn bị hoặc hình thành, thường mà không có sự biết đến của người khác. Nó gợi lên hình ảnh một mạng lưới hay một tấm vải đang được dệt một cách kín đáo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Quelque chose de louche se trame dans cette maison. (Một điều gì đó mờ ám đang được chuẩn bị ngầm trong ngôi nhà này.)
- Un complot se tramait contre le gouvernement. (Một âm mưu đang được dệt nên chống lại chính phủ.)
- Je sens qu'une surprise se trame pour mon anniversaire. (Tôi cảm thấy một bất ngờ đang được chuẩn bị bí mật cho sinh nhật của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il se trame quelque chose": Có điều gì đó đang xảy ra một cách bí mật.
- Tout le monde chuchote, il se trame sûrement quelque chose. (Mọi người thì thầm, chắc chắn có điều gì đó đang được bí mật chuẩn bị.)
Biến thể và từ gần giống
- Tramer (động từ ngoại động): Bí mật chuẩn bị, dệt nên (một âm mưu, kế hoạch).
- Ils ont tramé un plan pour s'échapper. (Họ đã bí mật chuẩn bị một kế hoạch để trốn thoát.)
Từ đồng nghĩa
- Se préparer (dans l'ombre): Được chuẩn bị (trong bóng tối).
- Se nouer: Được thắt nút lại, được hình thành (thường dùng cho âm mưu, mối quan hệ phức tạp).
- Se manigancer: Được mưu tính, được bày mưu (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- Tramer dans l'ombre: Âm mưu trong bóng tối.
- Les ennemis du roi tramèrent dans l'ombre. (Những kẻ thù của nhà vua đã âm mưu trong bóng tối.)
tự động từ
- đang (được) chuẩn bị ngầm, đang (được) tổ chức ngầm
- La conspiration se tramaitsự mưu phản đang chuẩn bị ngầm