se transporter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Đi đến, di chuyển đến (một nơi nào đó): Hành động tự di chuyển bản thân từ nơi này sang nơi khác, thường mang tính trang trọng hoặc chính thức.
- (Nghĩa bóng) Hồi tưởng, tưởng tượng mình ở (một thời điểm hoặc không gian khác): Hành động của tâm trí khi tự đặt mình vào một bối cảnh trong quá khứ hoặc một nơi chốn khác trong tưởng tượng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Pour bien comprendre la situation, il faut se transporter sur place. (Để hiểu rõ tình hình, cần phải đi đến tại chỗ.)
- Le médecin s'est transporté au domicile du patient. (Bác sĩ đã đi đến nhà của bệnh nhân.)
- En lisant ce roman, le lecteur se transporte dans un monde fantastique. (Khi đọc cuốn tiểu thuyết này, độc giả như được đưa vào một thế giới kỳ ảo.)
- Elle ferma les yeux et se transporta dans ses souvenirs d'enfance. (Cô ấy nhắm mắt lại và hồi tưởng về những ký ức thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se transporter par la pensée": Du hành bằng tư tưởng, tưởng tượng.
- Il peut se transporter par la pensée n'importe où dans le monde. (Anh ấy có thể tưởng tượng mình ở bất cứ nơi nào trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Transport (nom): Sự vận chuyển, phương tiện giao thông.
- Le transport des marchandises est essentiel pour l'économie. (Việc vận chuyển hàng hóa là thiết yếu cho nền kinh tế.)
- Transporter (verbe transitif): Vận chuyển, chở (một đối tượng nào đó).
- Ce camion transporte du sable. (Chiếc xe tải này chở cát.)
Từ đồng nghĩa
- Se rendre (à/dans): Đi đến (một nơi nào đó) (ít trang trọng hơn).
- Se déplacer (vers): Di chuyển (đến).
- S'imaginer (dans): Tưởng tượng mình ở (trong).
- Revivre (par la pensée): Sống lại (trong tâm trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "se transporter" ngoài cách dùng với giới từ như "se transporter à", "se transporter dans").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se transporter").
tự động từ
- đi đến
- Le Juge s'est transporté sur les lieuxông thẩm phán đã đi đến tại chỗ
- (nghĩa bóng) tưởng tượng lại
- Il s'est transporté dans le passéanh ấy tưởng tượng lại thời kỳ quá khứ