se travailler
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Băn khoăn, áy náy: Diễn tả trạng thái lo lắng, suy nghĩ day dứt trong lòng về một điều gì đó. Đây là cách dùng cổ, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il ne cessait de se travailler. (Nó không ngừng băn khoăn.)
- Elle se travaillait l'esprit à propos de l'avenir. (Cô ấy băn khoăn trong tâm trí về tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc ngôn ngữ cổ điển để diễn tả nỗi niềm thầm kín, sự dằn vặt nội tâm.
Biến thể và từ gần giống
- Travailler (động từ): Làm việc.
- Il travaille dur. (Anh ấy làm việc chăm chỉ.)
- Se tracasser (động từ phản thân): Lo lắng, băn khoăn (từ đồng nghĩa hiện đại hơn).
- Ne te tracasse pas pour ça. (Đừng băn khoăn về chuyện đó.)
Từ đồng nghĩa
- Se tourmenter: Dằn vặt, day dứt.
- Se soucier: Lo lắng, bận tâm.
- S'inquiéter: Lo lắng.
Lưu ý
- "Se travailler" trong tiếng Pháp hiện đại thường KHÔNG còn được dùng với nghĩa "băn khoăn". Nghĩa này được xem là cổ.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, nếu gặp cấu trúc "se travailler", nó có thể mang nghĩa khác (ví dụ: trong thể thao, "se travailler" có thể hiểu là "tự rèn luyện"), nhưng đây là cách dùng rất đặc thù và cần ngữ cảnh rõ ràng. Nghĩa chính cần ghi nhớ và thường gặp trong văn bản cổ là "băn khoăn, áy náy".
tự động từ
-
(từ cũ; nghĩa cũ) băn khoăn, áy náy
-
Il ne cessait de se travaillernó không ngừng băn khoăn
-