se tremper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Nhúng mình xuống nước; tắm nhanh: Hành động tự ngâm mình, thườngmột phần cơ thể hoặc toàn thân, vào trong nước một cách nhanh chóng, thường để làm mát, làm sạch sơ qua hoặc cho một mục đích cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il fait très chaud, je vais me tremper les pieds dans la rivière. (Trời nóng quá, tôi sẽ đi nhúng chân xuống dòng sông.)
    • Avant le déjeuner, les enfants se sont trempés dans la piscine. (Trước bữa trưa, trẻ đã nhảy xuống tắm nhanh trong hồ bơi.)
    • Elle s'est trempée sous la douche en cinq minutes. ( ấy đã tắm nhanh dưới vòi hoa sen trong vòng năm phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se tremper jusqu'aux os": Ướt sũng, ướt thấu xương.
    • Sans parapluie, je me suis trempé jusqu'aux os. (Không ô, tôi đã bị ướt sũng.)
  • "se tremper la tête": Nhúng đầu xuống nước.
    • Pour se réveiller, il s'est trempé la tête dans l'eau froide. (Để tỉnh táo, anh ta đã nhúng đầu vào nước lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tremper (động từ ngoại động): Nhúng, ngâm (một vật đó).
    • Tremper du pain dans le café. (Nhúng bánh mì vào phê.)
  • Trempette (danh từ giống cái): Hành động nhúng nhanh; một bể nước nông để nhúng mình.
    • Faire trempette. (Đi nhúng mình/tắm nhanh.)
  • Trempé, e (tính từ): Bị ướt sũng; được tôi luyện (nghĩa bóng).
    • Des vêtements trempés. (Quần áo ướt sũng.)
    • Un athlète trempé pour les épreuves. (Một vận động viên được tôi luyện cho các cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Se baigner: Tắm, đi tắm (thường gợi ý thời gian lâu hơn hoặcbiển/hồ).
  • Se mouiller: Làm ướt mình.
  • Se rafraîchir: Làm mát mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính động từ phản thân "se tremper".

Thành ngữ liên quan
  • Il ne faut pas se tremper / mouiller pour si peu: Không cần phải vội vã/lo lắng chuyện nhỏ nhặt đó. (Nghĩa đen: Không cần phải nhúng mình/ướt mình chuyện ít ỏi đó).
    • Calme-toi, il ne faut pas se tremper pour si peu. (Bình tĩnh đi, không cần phải cuống lên chuyện nhỏ thế.)
tự động từ
  1. nhúng mình xuống nước; tắm nhanh

Từ gần giống