se trouer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Bị thủng, bị rách (thành lỗ): Chỉ hành động một vật bị tạo ra lỗ hổng, thường do mài mòn, sử dụng lâu ngày hoặc hư hỏng.
- Xuất hiện lỗ thủng: Diễn tả trạng thái hoặc quá trình hình thành lỗ trên bề mặt vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Quần jean của tôi bị thủng ở đầu gối.)
- (Lốp xe của chiếc xe đạp cũ đã bị thủng.)
- (Theo thời gian, vải bạt của lều có nguy cơ bị thủng lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (Figuré): Có thể dùng để diễn tả việc một kế hoạch, lịch trình hoặc khoảng thời gian bị "thủng lỗ" vì có những khoảng trống, sự thiếu hụt hoặc bị hủy bỏ.
- Son emploi du temps s'est troué après l'annulation de la réunion. (Lịch làm việc của anh ấy bị "thủng lỗ" [có khoảng trống] sau khi cuộc họp bị hủy.)
Biến thể và từ liên quan
- Trouer (động từ ngoại động): Khoét lỗ, làm thủng (một vật gì đó).
- Il a troué la feuille de papier avec un crayon. (Anh ấy chọc thủng tờ giấy bằng một cây bút chì.)
- Trou (danh từ): Cái lỗ.
- Trouée (danh từ giống cái): Khoảng trống, lỗ hổng (trong đám đông, rừng cây, hoặc nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- S'user (jusqu'à faire un trou): Bị mòn (đến mức tạo thành lỗ).
- Se percer: Bị thủng (thường dùng cho lốp xe, bóng...).
- Se déchirer: Bị rách.
Thành ngữ liên quan
- Avoir les poches qui se trouent: (Nghĩa bóng) Tiêu tiền rất nhanh, ví tiền thủng đáy.
- Avec toutes ces dépenses, j'ai l'impression que mes poches se trouent ! (Với tất cả những khoản chi tiêu này, tôi có cảm giác ví mình thủng đáy!)
tự động từ
- thủng
- Veste qui se troue au coudeáo vét thủng ở khuỷu tay