se tuber

Học thuật
Thân thiện
se tuber

Une personne se tuber dans une baignoire remplie d'eau chaude.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tắm (trong bồn tắm): "se tuber" là một động từ thân mật, lóng, dùng để chỉ hành động tắm, đặc biệttắm trong bồn tắm.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Après cette longue randonnée, je vais me tuber. (Sau chuyến đi bộ đường dài này, tôi sẽ đi tắm.)
    • Il est en train de se tuber, rappelle-toi dans 10 minutes. ( đang tắm, nhớ gọi lại sau 10 phút nhé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. thường xuất hiện trong lời nói hàng ngày giữa bạn bè hoặc người thân.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh ý nghĩa thư giãn, nghỉ ngơi của việc tắm bồn.
Biến thể từ gần giống
  • Se baigner (v): tắm, đầm mình (có thểtắm biển, tắm hồ bơi hoặc tắm trong bồn).
  • Prendre un bain (cụm danh từ): đi tắm bồn.
  • Se doucher (v): tắm vòi sen.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thân mật)
  • Se laver (v): rửa, tắm (nghĩa chung, ít thân mật hơn).
  • Se baigner (v): tắm (như đã nêutrên).
Lưu ý
  • "Se tuber" là từ lóng (), không nên sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống cần sự lịch sự.
  • Đâyđộng từ phản thân, luôn đi kèm với đại từ phản thân phù hợp (me, te, se, nous, vous, se).
se tuber

Une personne se tuber dans une baignoire remplie d'eau chaude.

tự động từ
  1. (thân mật) tắm (trong bồn tắm)

Từ gần giống

Từ chứa "se tuber"