se vider

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Trở nên trống rỗng, hết sạch (người hoặc vật): Chỉ trạng thái một không gian, địa điểm hoặc vật chứa mất đi những thứ đang bên trong.
    • Đổ vào, chảy vào (chất lỏng): Chỉ hành động chất lỏng chảy từ nơi này sang hoặc vào nơi khác.
    • Được giải quyết, được thanh toán (xung đột, vấn đề): Chỉ việc một cuộc tranh cãi hay mâu thuẫn đi đến hồi kết, được dàn xếp.
Ví dụ sử dụng
  • Trở nên trống rỗng:

    • La salle se vide rapidement après le spectacle. (Hội trường trở nên trống rỗng nhanh chóng sau buổi biểu diễn.)
    • Mon stylo se vide, je dois le recharger. (Cây bút của tôi hết mực, tôi phải bơm mực lại.)
  • Đổ vào, chảy vào:

    • L'eau du bain se vide par le trop-plein. (Nước trong bồn tắm chảy ra qua ống tràn.)
    • La rivière se vide dans la mer. (Dòng sông đổ ra biển.)
  • Được giải quyết:

    • Le conflit s'est finalement vidé après une longue discussion. (Cuộc xung đột cuối cùng đã được giải quyết sau một cuộc thảo luận dài.)
    • Tous les différends se sont vidés à l'amiable. (Tất cả những bất đồng đã được thanh toán một cách thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se vider de son sens": trở nên vô nghĩa, mất đi ý nghĩa ban đầu.

    • Cette expression s'est vidée de son sens à force d'être utilisée à tort. (Cách diễn đạt này đã trở nên vô nghĩa bị sử dụng sai quá nhiều.)
  • "se vider la tête": giải tỏa đầu óc, không nghĩ ngợi .

    • Après ce travail intense, il a besoin de se vider la tête en faisant du sport. (Sau công việc căng thẳng đó, anh ấy cần giải tỏa đầu óc bằng cách chơi thể thao.)
Biến thể từ gần giống
  • Vider (động từ ngoại động): làm trống, đổ đi.

    • Vider une bouteille. (Uống cạn một chai.)
    • Vider les poubelles. (Đổ rác.)
  • Vidage (danh từ): sự làm trống, sự tháo rỗng.

  • Vide (tính từ/danh từ): trống rỗng, khoảng trống.
Từ đồng nghĩa
  • Se dépeupler: trở nên vắng người.
  • Se déverser: đổ vào, tuôn ra (thường cho chất lỏng).
  • Se résoudre: được giải quyết, được tháo gỡ (cho vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ pronominal tiếng Pháp theo cách của phrasal verb tiếng Anh. Các cách dùng tương đương được trình bàymục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Se vider comme un sac de noeuds: trở nên rối tung, phức tạp (nghĩa bóng, ít dùng).
    • Cette affaire s'est vidée comme un sac de noeuds. (Vụ việc này đã trở nên rối như mớ bòng bong.)
tự động từ
  1. hết sạch (vật )
    • Les rues se vident
      phố xá hết sạch người
  2. trút vào
    • Les eaux sales se vident dans l'égout
      nước bẩn trút vào cống
  3. được giải quyết, được thanh toán
    • Querelle qui s'est vidée
      cuộc cãi cọ đã được giải quyết

Từ gần giống