se voiler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Che mạng, che mặt: Hành động của một người (thườngphụ nữ) dùng khăn, mạng che mặt lại.
    • Bị che mờ, bị che khuất: Dùng để chỉ một vật thể (như mặt trăng, mặt trời) bị mây, sương mù... che phủ làm mờ đi.
    • Mờ đi, nhòe đi: Dùng cho đôi mắt khi chứa đầy nước mắt hoặc cảm xúc khiến tầm nhìn không còn rõ ràng.
    • Khàn đi, nghẹn lại: Dùng cho giọng nói khi trở nên không trong trẻo, thường do xúc động hoặc bệnh tật.
    • Vênh đi, cong đi: Dùng cho các vật bằng gỗ (như tấm ván) bị biến dạng, cong lên do ẩm ướt hoặc nhiệt độ.
    • Đảo, mất cân bằng: Dùng cho bánh xe (xe đạp, ô ) bị biến dạng, không còn tròn đều.
Ví dụ sử dụng
  • Che mạng:
    • Dans certaines cultures, les femmes doivent se voiler en public. (Ở một số nền văn hóa, phụ nữ phải che mạng khi ra nơi công cộng.)
  • Bị che mờ:
    • Le soleil s'est voilé derrière les nuages. (Mặt trời bị che mờ sau những đám mây.)
  • Mờ đi (mắt):
    • Ses yeux se sont voilés de larmes en entendant la nouvelle. (Đôi mắt ấy mờ đi nước mắt khi nghe tin.)
  • Khàn đi (giọng):
    • Sa voix se voile dès qu'il est ému. (Giọng nói của anh ấy khàn đi ngay khi xúc động.)
  • Vênh đi (gỗ):
    • Cette porte en chêne s'est voilée à cause de l'humidité. (Cánh cửa gỗ sồi này bị vênh đi độ ẩm.)
  • Đảo (bánh xe):
    • La roue avant de mon vélo s'est voilée après avoir heurté une grosse pierre. (Bánh xe trước xe đạp của tôi bị đảo sau khi đâm phải một hòn đá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se voiler la face": (Thành ngữ) Tự lừa dối mình, cố tình không nhìn nhận sự thật, trốn tránh hiện thực.
    • Il se voile la face devant les problèmes évidents. (Anh ta trốn tránh hiện thực trước những vấn đề rõ ràng.)
Biến thể từ liên quan
  • Voiler (động từ ngoại động): Che phủ, làm mờ, làm biến dạng.
    • voiler une vitrine (che tủ kính)
    • voiler un secret (che giấu một bí mật)
  • Voile (danh từ):
    • Mạng che mặt, khăn choàng.
    • Cánh buồm.
    • Lớp phủ mờ (trên kính, ảnh...).
  • Dévoiler (động từ ngoại động): Vén màn, tiết lộ, công bố.
    • dévoiler une statue (vén màn bức tượng)
    • dévoiler un plan (tiết lộ một kế hoạch)
Từ đồng nghĩa
  • Se couvrir (le visage): Che (mặt) lại.
  • S'assombrir: Tối sầm lại, ủ dột đi (về tâm trạng, không khí).
  • S'embuer: Mờ đi hơi nước (thường cho kính, mắt).
  • S'enrouer: Khàn giọng, ọng ẹo ( bệnh).
  • Se déformer: Bị biến dạng.
Thành ngữ liên quan
  • Jeter un voile sur (quelque chose): Phủ lên (điều đó) một tấm màn, tức là im lặng, không nói đến, che giấu.
    • Il vaut mieux jeter un voile sur ce passé douloureux. (Tốt hơn là nên phủ lên quá khứ đau buồn ấy một tấm màn.)
tự động từ
  1. che mạng
  2. bị che mờ
    • La lune s'est voilée
      mặt trăng bị che mờ
  3. mờ đi
    • Des yeux qui se voilent
      mắt mờ đi
  4. khàn đi
    • Voix qui se voile
      giọng khàn đi
  5. vênh đi đảo
    • Planche qui se voile
      tấm ván vênh đi
    • Roue qui se voile
      bánh xe đảo

Từ gần giống