sea biscuit
Định nghĩa
Danh từ: Bánh quy biển (hoặc bánh mì biển) là một loại bánh quy hoặc bánh mì rất cứng, không có muối, từng là lương thực chủ yếu trên tàu thủy trong các chuyến đi biển dài ngày. Loại bánh này được làm khô hoàn toàn để bảo quản lâu mà không bị hỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Các thủy thủ sống sót nhờ bánh quy biển và thịt muối trong chuyến hành trình dài.)
- (Bánh quy biển cứng đến nỗi các thủy thủ phải ngâm nó trong nước hoặc súp trước khi ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hard as a sea biscuit": Cụm so sánh dùng để chỉ vật gì đó rất cứng.
- This old bread is as hard as a sea biscuit. (Cái bánh mì cũ này cứng như bánh quy biển.)
- "Ship's staple": Lương thực chính trên tàu, trong đó "sea biscuit" là một ví dụ điển hình.
- In the 18th century, sea biscuit was a ship's staple for long journeys. (Vào thế kỷ 18, bánh quy biển là lương thực chính trên tàu cho các chuyến đi dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Hardtack (n): Một tên gọi khác của "sea biscuit", thường dùng trong quân đội hoặc hàng hải.
- Soldiers during the war often ate hardtack. (Những người lính trong chiến tranh thường ăn bánh quy khô cứng.)
- Ship biscuit (n): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh mục đích sử dụng trên tàu.
- Ship biscuit was designed to last for months without spoiling. (Bánh quy tàu được thiết kế để tồn tại hàng tháng mà không hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Hardtack: bánh quy khô cứng.
- Pilot bread: bánh mì hoa tiêu (một loại bánh quy cứng tương tự, thường dùng trong hải quân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Soak up: ngâm thấm (dùng để làm mềm bánh quy biển).
- The sailors had to soak up the sea biscuit in broth to make it edible. (Các thủy thủ phải ngâm bánh quy biển trong nước dùng để làm nó ăn được.)
Thành ngữ liên quan
- "To eat like a sea biscuit": (không phổ biến) ăn một cách khô khan, thiếu gia vị.
- The meal was so plain that it felt like eating a sea biscuit. (Bữa ăn quá đơn giản đến nỗi cảm giác như đang ăn bánh quy biển.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sea biscuit"