sea-biscuit

/'si:,biskit/ Cách viết khác : (sea-bread) /'si:bread/
Học thuật
Thân thiện
sea-biscuit

A sailor eats a sea-biscuit on the deck of a ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh quy khô (của thủy thủ): Một loại bánh quy cứng, được nướng kỹ bảo quản được lâu, từng lương thực chủ yếu cho các thủy thủ trong những chuyến hải trình dài ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors survived on sea-biscuit and salted meat. (Các thủy thủ sống sót nhờ bánh quy khô thịt muối.)
    • Sea-biscuit was a common provision on old sailing ships. (Bánh quy khô một loại lương thực phổ biến trên những con tàu buồm ngày xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hard as a sea-biscuit": Cứng như bánh quy khô (dùng để von về độ cứng).
    • After weeks in the pantry, the bread was as hard as a sea-biscuit. (Sau vài tuần trong tủ đựng thức ăn, ổ bánh mì đã cứng như bánh quy khô của thủy thủ.)
Biến thể từ gần giám
  • Sea-bread (danh từ): Cách viết/gọi khác của "sea-biscuit", cùng chỉ loại bánh quy khô dành cho thủy thủ.
    • The ship's cook prepared the sea-bread for the long voyage. (Đầu bếp trên tàu đã chuẩn bị bánh quy khô cho chuyến hải trình dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardtack (danh từ): Bánh lương khô, một từ đồng nghĩa chính xác cho "sea-biscuit".
    • Hardtack was essential for soldiers and sailors in the 19th century. (Bánh lương khô thứ thiết yếu cho binh lính thủy thủthế kỷ 19.)
Lưu ý
  • "Sea-biscuit" một từ lịch sử, chủ yếu được dùng khi nói về ẩm thực hoặc đời sống trên biển trong quá khứ. Ngày nay, ít phổ biến trong đời sống hiện đại.
sea-biscuit

A sailor eats a sea-biscuit on the deck of a ship.

danh từ
  1. bánh quy khô (của thuỷ thủ)