sea nymph

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiên nữ biển: "sea nymph" chỉ một loại tiên nữ sống dưới nước, đặc biệt trong thần thoại Hy Lạp, thường được xem con gái của các vị thần biển như Oceanus (thần Đại Dương) hoặc Nereus (thần Biển Già). Họ thường được miêu tả những sinh vật xinh đẹp, quyền năng liên quan đến biển cả thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại.
dụ sử dụng
  • (Các tiên nữ biển thường được miêu tả những thiếu nữ xinh đẹp cưỡi trên cá heo.)
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, một tiên nữ biển có thể làm dịu sóng hoặc gây ra bão tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sea nymph" cũng có thể được dùng trong văn học hoặc thơ ca để chỉ một người phụ nữ quyến rũ, gắn liền với biển cả, mang tính biểu tượng.
    • She moved through the crowd like a sea nymph, graceful and untouchable. ( ấy lướt qua đám đông như một tiên nữ biển, duyên dáng khó với tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Nereid (danh từ): Một loại tiên nữ biển cụ thể trong thần thoại Hy Lạp, con gái của Nereus.
    • The Nereids were fifty sea nymphs who lived in the Mediterranean. (Các Nereid năm mươi tiên nữ biển sốngĐịa Trung Hải.)
  • Oceanid (danh từ): Tiên nữ biển con gái của Oceanus.
    • The Oceanids were three thousand sea nymphs, each associated with a different body of water. (Các Oceanid ba nghìn tiên nữ biển, mỗi người gắn với một vùng nước khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Nymph (tiên nữ): Từ chung chỉ các sinh vật nữ thần thoại trong tự nhiên, bao gồm cả tiên nữ biển.
  • Mermaid (nàng tiên ): Một sinh vật thần thoại thân người đuôi , gần nghĩa nhưng khác biệt tiên nữ biển thường không đuôi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To call upon a sea nymph": Cầu xin sự giúp đỡ từ tiên nữ biển.
    • The sailor called upon a sea nymph to guide him through the storm. (Người thủy thủ cầu xin một tiên nữ biển dẫn đường qua cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • "As elusive as a sea nymph": Khó nắm bắt như tiên nữ biển (dùng để chỉ người hoặc điều đó khó tìm, khó hiểu).
    • His answers were as elusive as a sea nymph, never giving a direct response. (Câu trả lời của anh ta khó nắm bắt như tiên nữ biển, không bao giờ đưa ra phản hồi trực tiếp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sea nymph"

sea nymph
A sea nymph rises from the waves, combing her long hair.