sea-nymph

/'si:'nimf/
Học thuật
Thân thiện
sea-nymph

A sea-nymph rises from the ocean waves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nàng tiên : Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả một người phụ nữ xinh đẹp sống dưới biển, nửa trên người nửa dưới đuôi . "Sea-nymph" một sinh vật huyền bí trong thần thoại văn học, gắn liền với biển cả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient sailors told tales of a beautiful sea-nymph who guided lost ships. (Những thủy thủ cổ đại kể những câu chuyện về một nàng tiên xinh đẹp đã dẫn đường cho những con tàu lạc lối.)
    • In the poem, the sea-nymph rises from the waves to sing her enchanting song. (Trong bài thơ, nàng tiên trồi lên từ những con sóng để hát bài ca hoặc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a sea-nymph": Giống như một nàng tiên , dùng để miêu tả vẻ đẹp duyên dáng bí ẩn gắn với biển.
    • She swam with such grace, like a sea-nymph from the legends. ( ấy bơi một cách duyên dáng, như một nàng tiên trong truyền thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Nymph (n): Nữ thần, tiên nữ (trong thần thoại Hy Lạp, La , thường sốngcác khu rừng, sông, núi).
    • A wood nymph guarded the ancient forest. (Một nữ thần rừng canh giữ khu rừng cổ đại.)
  • Mermaid (n): Tiên (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "sea-nymph").
    • The little girl dressed up as a mermaid for Halloween. ( hóa trang thành một nàng tiên cho lễ Halloween.)
Từ đồng nghĩa
  • Mermaid: Tiên .
  • Siren: Nàng tiên (trong thần thoại Hy Lạp, thường dùng tiếng hát để quyến rũ thủy thủ).
  • Oceanid: Nữ thần biển (trong thần thoại Hy Lạp, con gái của thần biển Oceanus).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sea-nymph". Tuy nhiên, hình ảnh của nàng tiên thường xuất hiện trong các cụm từ mang tính văn học hoặc thơ ca để miêu tả vẻ đẹp bí ẩn của biển hoặc của một người phụ nữ.
    • Voice of a sea-nymph: Giọng nói/nói hát như tiên (rất hay quyến rũ).
sea-nymph

A sea-nymph rises from the ocean waves.

danh từ
  1. nàng tiên