sea ooze

/'si:mi/ Cách viết khác : (sea_ooze) /'si:'u:z/
Học thuật
Thân thiện
sea ooze

A worker collects sea ooze from the salt pan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cặn muối (ở ruộng muối, để làm phân bón): "sea ooze" chất cặn lắng đọng, chủ yếu muối, được thu thập từ các ruộng muối thường được sử dụng làm phân bón.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers use sea ooze to enrich the soil. (Nông dân sử dụng cặn muối để làm giàu đất.)
    • The collection of sea ooze is a byproduct of salt farming. (Việc thu gom cặn muối một sản phẩm phụ của nghề làm muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply sea ooze": bón cặn muối (vào đất).
    • They decided to apply sea ooze to the entire field. (Họ quyết định bón cặn muối lên toàn bộ cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Salt sediment: trầm tích muối (cách diễn đạt khác cho "sea ooze").
  • Brine residue: cặn nước muối.
Từ đồng nghĩa
  • Salt deposit: lớp trầm tích muối.
  • Saline sediment: trầm tích mặn.
sea ooze

A worker collects sea ooze from the salt pan.

danh từ
  1. cặn muối (ở ruộng muối, để làm phân bón)