sea otter
/'si:'ɔtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Động vật học) Rái cá biển: Một loài động vật có vú sống ở biển, thuộc họ chồn, có bộ lông rất dày và thường nổi trên mặt nước. Tên khoa học là Enhydra lutris.
- Loài thú biển có lông dày: Chỉ chung loài động vật này, được biết đến với tập tính sử dụng công cụ (như đá) để mở vỏ các loài nhuyễn thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sea otter is often seen floating on its back in the kelp beds. (Con rái cá biển thường được thấy nổi ngửa trên những đám tảo bẹ.)
- Conservation efforts have helped increase the sea otter population. (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp tăng số lượng rái cá biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sea otter population": quần thể rái cá biển.
- Monitoring the sea otter population is crucial for marine ecosystem health. (Việc theo dõi quần thể rái cá biển là rất quan trọng đối với sức khỏe của hệ sinh thái biển.)
- "Sea otter fur": bộ lông của rái cá biển.
- Its dense sea otter fur provides excellent insulation in cold water. (Bộ lông rái cá biển dày đặc của nó cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời trong nước lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Otter (n): rái cá (nói chung, bao gồm cả các loài sống ở nước ngọt và biển).
- The river otter is smaller than its marine cousin. (Con rái cá sông nhỏ hơn họ hàng sống ở biển của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Marine otter: rái cá biển (cách gọi mô tả khác).
- The marine otter is a keystone species in its habitat. (Rái cá biển là một loài chủ chốt trong môi trường sống của nó.)
danh từ
- (động vật học) rái cá biển