sea otter

/'si:'ɔtə/
Học thuật
Thân thiện
sea otter

A sea otter floats on its back in the kelp forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Rái cá biển: Một loài động vật sốngbiển, thuộc họ chồn, bộ lông rất dày thường nổi trên mặt nước. Tên khoa học Enhydra lutris.
    • Loài thú biển lông dày: Chỉ chung loài động vật này, được biết đến với tập tính sử dụng công cụ (như đá) để mở vỏ các loài nhuyễn thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sea otter is often seen floating on its back in the kelp beds. (Con rái cá biển thường được thấy nổi ngửa trên những đám tảo bẹ.)
    • Conservation efforts have helped increase the sea otter population. (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp tăng số lượng rái cá biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sea otter population": quần thể rái cá biển.
    • Monitoring the sea otter population is crucial for marine ecosystem health. (Việc theo dõi quần thể rái cá biển rất quan trọng đối với sức khỏe của hệ sinh thái biển.)
  • "Sea otter fur": bộ lông của rái cá biển.
    • Its dense sea otter fur provides excellent insulation in cold water. (Bộ lông rái cá biển dày đặc của cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời trong nước lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Otter (n): rái cá (nói chung, bao gồm cả các loài sốngnước ngọt biển).
    • The river otter is smaller than its marine cousin. (Con rái cá sông nhỏ hơn họ hàng sốngbiển của .)
Từ đồng nghĩa
  • Marine otter: rái cá biển (cách gọi mô tả khác).
    • The marine otter is a keystone species in its habitat. (Rái cá biển một loài chủ chốt trong môi trường sống của .)
sea otter

A sea otter floats on its back in the kelp forest.

danh từ
  1. (động vật học) rái cá biển