sea pass
/'si:pɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy thông hành mặt biển: Một loại giấy tờ chính thức, thường được cấp trong thời chiến, cho phép một con tàu trung lập được đi lại an toàn trên biển mà không bị tấn công hoặc bị bắt giữ bởi các lực lượng hải quân của các bên tham chiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The neutral merchant ship was required to carry a valid sea pass. (Con tàu buôn trung lập được yêu cầu phải mang theo một giấy thông hành mặt biển hợp lệ.)
- Without a sea pass, the vessel risked being seized as a prize of war. (Nếu không có giấy thông hành mặt biển, con tàu có nguy cơ bị bắt giữ như một chiến lợi phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to issue a sea pass": cấp một giấy thông hành mặt biển.
- The admiralty issued a sea pass to the Swedish vessel. (Bộ Hải quân đã cấp giấy thông hành mặt biển cho con tàu Thụy Điển.)
"under the protection of a sea pass": dưới sự bảo vệ của một giấy thông hành mặt biển.
- The cargo sailed safely under the protection of a sea pass. (Lô hàng đã đi an toàn dưới sự bảo vệ của một giấy thông hành mặt biển.)
Biến thể và từ gần giống
Safe-conduct (n): Giấy thông hành an toàn (nói chung, có thể dùng trên bộ hoặc trên biển).
- The envoy was granted safe-conduct to cross the border. (Sứ giả được cấp giấy thông hành an toàn để vượt biên giới.)
Naval passport (n): Hộ chiếu hải quân (một thuật ngữ cũ, gần nghĩa với "sea pass").
Từ đồng nghĩa
- Letter of marque: Giấy phép tư trang (một loại giấy phép cụ thể cho tàu tư nhân tấn công tàu địch, khác biệt nhưng cùng là giấy tờ hàng hải thời chiến).
- Safe passage: Sự đi lại an toàn (chỉ trạng thái, không phải là giấy tờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sea pass").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sea pass").
danh từ
- giấy thông hành mặt biển (cho tàu trung lập trong chiến tranh)