sea swallow

/'si:'swɔlou/
Học thuật
Thân thiện
sea swallow

A sea swallow dives gracefully into the ocean to catch a small fish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạn biển: Tên gọi tiếng Việt của một loài chim biển thuộc họ nhàn (Sternidae), thường được dùng để chỉ loài chim nhàn thông thường (Sterna hirundo) bộ lông màu trắng, xám đen, phân bốchâu Âu, châu Á châu Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a sea swallow diving for fish. (Chúng tôi nhìn thấy một con nhạn biển đang lao xuống bắt .)
    • The sea swallow is a graceful bird with long, pointed wings. (Nhạn biển một loài chim duyên dáng với đôi cánh dài nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a flock of sea swallows": một đàn nhạn biển.
    • A large flock of sea swallows migrated along the coast. (Một đàn nhạn biển lớn đã di cư dọc theo bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Tern (n): nhàn, tên gọi chung cho các loài trong họ nhàn, bao gồm cả "sea swallow".
    • The Arctic tern is known for its long migration. (Chim nhàn Bắc Cực nổi tiếng với hành trình di cư dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Common tern: nhàn thông thường (tên khoa học ), tên gọi cụ thể hơn cho loài chim này.
sea swallow

A sea swallow dives gracefully into the ocean to catch a small fish.

danh từ
  1. (động vật học) nhạn biển