sea-acorn
/'si:'eikɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con hà: Một loài động vật giáp xác nhỏ, sống bám vào các bề mặt cứng như đá, vỏ tàu, hoặc cọc gỗ dưới nước. Chúng có vỏ ngoài cứng, hình nón hoặc hình trụ, và là một phần của nhóm động vật thân mềm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pier's wooden pilings were covered in sea-acorns. (Những cọc gỗ của bến tàu phủ đầy con hà.)
- Sea-acorns can be a nuisance to boat owners. (Con hà có thể là mối phiền toái cho chủ sở hữu thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a cluster of sea-acorns": một cụm con hà.
- We found a dense cluster of sea-acorns on the submerged rock. (Chúng tôi tìm thấy một cụm con hà dày đặc trên tảng đá chìm dưới nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Barnacle (n): Tên gọi tiếng Anh phổ biến hơn cho "sea-acorn". Cũng có nghĩa là con hà.
- The boat's hull needs cleaning to remove barnacles. (Thân tàu cần được vệ sinh để loại bỏ con hà.)
Từ đồng nghĩa
- Barnacle: con hà.
- Crustacean: động vật giáp xác (một nhóm lớn hơn bao gồm con hà).