sea-anchor
/'si:,æɳkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng hải):
- Neo phao: Một thiết bị được thả từ mũi hoặc đuôi tàu thuyền để làm chậm tốc độ trôi dạt hoặc giữ cho mũi tàu hướng vào sóng trong điều kiện thời tiết xấu. Không giống neo thông thường bám vào đáy biển, "sea-anchor" hoạt động bằng lực cản nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fishing boat deployed a sea-anchor to ride out the storm. (Chiếc thuyền đánh cá thả neo phao để vượt qua cơn bão.)
- A sea-anchor helps stabilize a vessel in heavy seas. (Một cái neo phao giúp ổn định con tàu trong vùng biển động dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stream a sea-anchor": thả neo phao xuống biển.
- The captain ordered the crew to stream a sea-anchor as the winds picked up. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn thả neo phao khi gió bắt đầu mạnh lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Drogue (n): Một loại thiết bị tương tự "sea-anchor" nhưng thường nhỏ hơn, được kéo phía sau tàu để giảm tốc độ hoặc tăng độ ổn định.
- Anchor (n): Neo tàu thông thường, dùng để giữ tàu cố định tại một điểm bằng cách bám vào đáy biển.
Từ đồng nghĩa
- Drift anchor: Neo chống trôi.
- Para-anchor: Neo dù (một loại neo phao hiện đại có hình dạng như cái dù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sea-anchor")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sea-anchor")
danh từ
- (hàng hải) neo phao