sea-arm

/'si:ɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
sea-arm

A sea-arm separates the two landmasses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Eo biển, vịnh hẹp ăn sâu vào đất liền: "sea-arm" chỉ một phần của biển lấn sâu vào trong đất liền, tạo thành một vùng nước hẹp dài, thường hai bên bờ biển. Đây một thuật ngữ địa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fjord is a spectacular sea-arm carved by glaciers. (Fjord một eo biển ngoạn mục được tạo ra bởi các sông băng.)
    • The map shows a long sea-arm extending into the coastline. (Bản đồ cho thấy một eo biển dài ăn sâu vào đường bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sheltered sea-arm": một eo biển được che chắn, kín gió.
    • The boats anchored in the sheltered sea-arm during the storm. (Những con thuyền thả neo trong eo biển được che chắn trong cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Inlet (n): Vịnh nhỏ, lạch biển. Một từ đồng nghĩa gần gũi.
  • Fjord (n): Fjord, một loại eo biển hẹp sâu đặc trưng, thường thành dốc đứng, do băng hà tạo ra.
  • Bay (n): Vịnh. Một vùng biển ăn vào đất liền rộng hơn so với "sea-arm".
Từ đồng nghĩa
  • Inlet: lạch biển, vịnh nhỏ.
  • Sound: eo biển, vịnh biển (trong một số tên địa danh).
  • Firth: eo biển, cửa sông rộng (thường dùng ở Scotland).
Thành ngữ liên quan
sea-arm

A sea-arm separates the two landmasses.

danh từ
  1. eo biển