sea-bathing

/'si:,bɑ:θiɳ/
Học thuật
Thân thiện
sea-bathing

A family enjoys sea-bathing on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tắm biển: Hành động tắm hoặc ngâm mình trong nước biển, thường mục đích giải trí, sức khỏe hoặc thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sea-bathing is very popular in the summer. (Sự tắm biển rất phổ biến vào mùa .)
    • The doctor recommended sea-bathing for its health benefits. (Bác sĩ khuyên nên tắm biển những lợi ích sức khỏe của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go for a sea-bathe": đi tắm biển (cách diễn đạt bằng động từ).
    • They went for a sea-bathe early in the morning. (Họ đã đi tắm biển vào sáng sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea bathe (động từ): tắm biển.

    • We love to sea bathe when we visit the coast. (Chúng tôi thích tắm biển khi đến thăm bờ biển.)
  • Bathing (danh từ): sự tắm, việc tắm rửa (nói chung).

  • Swimming (danh từ): sự bơi lội (có thểbiển, hồ bơi, sông...).
Từ đồng nghĩa
  • Taking a dip in the sea: nhúng mình xuống biển, tắm biển (cụm từ thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ 'sea-bathing')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với 'sea-bathing')

sea-bathing

A family enjoys sea-bathing on a sunny afternoon.

danh từ
  1. sự tắm biển