sea-boat

/'si:bout/
Học thuật
Thân thiện
sea-boat

A sea-boat sails across the open ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu đi biển, thuyền đi biển: Một con tàu hoặc thuyền được thiết kế xây dựng để đi lại trên biển, khả năng chịu đựng sóng gió điều kiện hàng hải.
    • Thuyền cấp cứu (ở trên tàu biển): Một chiếc thuyền nhỏ, thường được trang bị trên tàu biển lớn, dùng để sơ tán hoặc cứu hộ trong trường hợp khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old fisherman trusted his sturdy sea-boat to weather the storm. (Người ngư dân già tin tưởng vào chiếc thuyền đi biển chắc chắn của mình để vượt qua cơn bão.)
    • In the drill, the crew practiced launching the sea-boats quickly. (Trong buổi diễn tập, thủy thủ đoàn thực hành việc hạ thuyền cấp cứu xuống nước một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A good sea-boat": Một con tàu đặc tính hàng hải tốt, ổn định dễ điều khiển trong điều kiện biển động.
    • This vessel is known to be a good sea-boat, even in rough weather. (Con tàu này được biết đến một tàu đi biển tốt, ngay cả trong thời tiết biển động.)
Biến thể từ gần giống
  • Lifeboat (n): Thuyền cứu sinh, thuyền cấp cứu. (Đây một từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa thứ hai của "sea-boat").
  • Seaworthy (adj): Đủ tiêu chuẩn đi biển, khả năng chịu đựng sóng gió.
  • Ocean-going vessel (n): Tàu viễn dương.
Từ đồng nghĩa
  • Ocean vessel: Tàu biển.
  • Lifeboat: Thuyền cứu sinh (cho nghĩa thứ hai).
sea-boat

A sea-boat sails across the open ocean.

danh từ
  1. tàu đi biển; thuyền đi biển
  2. thuyền cấp cứu (ở trên tàu biển)