sea-borne

/'si:bɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
sea-borne

A large container ship carries sea-borne cargo across the ocean.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chở bằng đường biển, vận chuyển bằng đường biển: Mô tả hàng hóa, con người hoặc phương tiện được di chuyển qua biển.
    • Đến từ biển, mang theo bởi biển: Mô tả những thứ được biển mang tới, như gió, bệnh tật, hoặc ảnh hưởng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country relies heavily on sea-borne trade. (Đất nước này phụ thuộc rất nhiều vào thương mại đường biển.)
    • Sea-borne troops landed on the beach at dawn. (Lính đổ bộ đường biển đã đổ bộ lên bãi biển vào lúc bình minh.)
    • Sea-borne pollutants are affecting the coastline. (Các chất ô nhiễm từ biển đang ảnh hưởng đến đường bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sea-borne invasion": cuộc xâm lược bằng đường biển, chỉ một cuộc tấn công quân sự quy mô lớn được thực hiện thông qua việc vận chuyển binh lính trang thiết bị bằng tàu biển.

    • The success of the D-Day landings depended on a massive sea-borne invasion. (Thành công của cuộc đổ bộ D-Day phụ thuộc vào một cuộc xâm lược đường biển quy mô lớn.)
  • "Sea-borne commerce": thương mại đường biển, chỉ toàn bộ hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa được thực hiện thông qua vận tải biển.

    • Singapore's prosperity is built on centuries of sea-borne commerce. (Sự thịnh vượng của Singapore được xây dựng dựa trên hàng thế kỷ thương mại đường biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Airborne (adj): vận chuyển bằng đường hàng không, bay trong không khí.

    • Airborne pollen causes allergies. (Phấn hoa trong không khí gây ra dị ứng.)
  • Land-borne (adj): vận chuyển bằng đường bộ, trên đất liền.

    • Land-borne transportation is often cheaper for short distances. (Vận tải đường bộ thường rẻ hơn cho quãng đường ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Maritime (adj): (thuộc về) hàng hải, biển.
  • Oceanic (adj): (thuộc về) đại dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt cho tính từ 'sea-borne')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'sea-borne')

sea-borne

A large container ship carries sea-borne cargo across the ocean.

tính từ
  1. chở bằng đường biển
    • sea-borne commerce
      thương mại bằng đường biển

Từ gần giống