sea-born

/'si:bɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
sea-born

A sea-born mist drifts across the rocky shore at dawn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Do biển sinh ra, nguồn gốc từ biển: Từ này mô tả một thứ đó được sinh ra, tạo ra hoặc bắt nguồn từ biển cả. thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc huyền bí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The legend tells of a sea-born goddess who protects the sailors. (Truyền thuyết kể về một nữ thần do biển sinh ra, người bảo vệ các thủy thủ.)
    • He was fascinated by the sea-born melodies in the poet's verses. (Anh ấy bị hoặc bởi những giai điệu nguồn gốc từ biển trong các vần thơ của nhà thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sea-born creature": sinh vật do biển sinh ra.

    • The ancient map depicted various sea-born creatures. (Bản đồ cổ mô tả nhiều sinh vật do biển sinh ra.)
  • "sea-born mist": làn sương sinh ra từ biển.

    • The sea-born mist rolled in, covering the harbor in a white veil. (Làn sương sinh ra từ biển tràn vào, phủ lên bến cảng một tấm màn trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea-bred (adj): được nuôi dưỡng bởi biển, trưởng thành từ biển (nhấn mạnh quá trình phát triển hơn nguồn gốc sinh ra).
  • Ocean-born (adj): (nghĩa tương tự) do đại dương sinh ra.
Từ đồng nghĩa
  • Marine-born: nguồn gốc từ biển.
  • Of the sea: thuộc về biển.
Từ trái nghĩa
  • Land-born: do đất liền sinh ra.
  • Earth-born: sinh ra từ mặt đất.
sea-born

A sea-born mist drifts across the rocky shore at dawn.

tính từ
  1. (thơ ca) do biển sinh ra

Từ gần giống

Từ chứa "sea-born"