sea-bread

/'si:,biskit/ Cách viết khác : (sea-bread) /'si:bread/
Học thuật
Thân thiện
sea-bread

A sailor shares a piece of sea-bread with a shipmate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh quy khô (của thủy thủ): "Sea-bread" một loại bánh quy hoặc bánh mì cứng, được làm khô để bảo quản lâu dài, thường được sử dụng làm lương thực cho các thủy thủ trong những chuyến hải trình dài ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors survived on sea-bread and salted meat. (Các thủy thủ sống sót nhờ bánh quy khô thịt muối.)
    • Sea-bread was a staple food on old sailing ships. (Bánh quy khô lương thực chủ yếu trên những con tàu buồm ngày xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hard as sea-bread": Cứng như bánh thủy thủ (dùng để von một thứ đó rất cứng hoặc khó nhai).
    • This old loaf is hard as sea-bread. (Ổ bánh mì này cứng như bánh thủy thủ vậy.)
Biến thể từ gần giám
  • Ship's biscuit (n): Bánh quy tàu (một tên gọi khác cho cùng loại thực phẩm).
  • Hardtack (n): Bánh lương khô (một thuật ngữ phổ biến hơn, cùng chỉ loại bánh quy cứng dùng trong quân đội hoặc hàng hải).
Từ đồng nghĩa
  • Hard biscuit: Bánh quy cứng.
  • Pilot bread: Bánh lương khô (một biến thể hiện đại).
Lưu ý
  • "Sea-bread" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học mô tả về đời sống trên biển trong quá khứ. Trong tiếng Anh hiện đại, "hardtack" hoặc "ship's biscuit" những từ thông dụng hơn.
sea-bread

A sailor shares a piece of sea-bread with a shipmate.

danh từ
  1. bánh quy khô (của thuỷ thủ)