sea-calf

/'si:kɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
sea-calf

A sea-calf rests on a rocky shore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó biển: Tên gọi hoặc dân gian cho một loài động vật sốngbiển, thuộc họ hải cẩu không tai (họ Phocidae). Từ này thường dùng để chỉ hải cẩu, đặc biệt hải cẩu con.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sailor told tales of the sea-calf he saw on the Arctic ice. (Người thủy thủ già kể những câu chuyện về con chó biển ông ấy đã thấy trên băng Bắc Cực.)
    • "Sea-calf" is an archaic term for a seal pup. ("Chó biển" một thuật ngữ cổ để chỉ hải cẩu con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, sách vở hoặc lời kể dân gian. Trong ngôn ngữ hiện đại khoa học, người ta thường dùng từ "seal" (hải cẩu) hoặc "seal pup" (hải cẩu con) thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Seal (n): Hải cẩu. Từ thông dụng chính xác hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Seal pup (n): Hải cẩu con.
  • Phocid (n): (Thuộc họ Phocidae) Hải cẩu không tai.
Từ đồng nghĩa
  • Seal: hải cẩu.
  • Phoca: (tên khoa học của một chi hải cẩu) hải cẩu.
sea-calf

A sea-calf rests on a rocky shore.

danh từ
  1. (động vật học) chó biển