sea-cloth

/'si:'klɔθ/
Học thuật
Thân thiện
sea-cloth

A sailor mends a sea-cloth on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phông làm giả bờ biển: Trong lĩnh vực sân khấu, "sea-cloth" một tấm phông nền được vẽ hoặc thiết kế để mô phỏng hình ảnh của biển cả hoặc bờ biển, dùng làm cảnh nền cho vở diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stage designer painted a beautiful sea-cloth for the opening scene. (Nhà thiết kế sân khấu đã vẽ một tấm phông biển tuyệt đẹp cho cảnh mở màn.)
    • They lowered the sea-cloth to create the illusion of a coastal setting. (Họ hạ tấm phông biển xuống để tạo ảo giác về một khung cảnh ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fly in a sea-cloth": (thuật ngữ sân khấu) kéo tấm phông biển vào vị trí từ trên cao xuống.
    • During the scene change, they will fly in the sea-cloth. (Trong lúc thay cảnh, họ sẽ kéo tấm phông biển vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Backdrop (n): phông nền (nghĩa rộng hơn, có thể bất kỳ cảnh nền nào).
  • Scrim (n): một loại màn sân khấu mỏng, có thể trong mờ hoặc mờ đục tùy theo ánh sáng, đôi khi được dùng để mô phỏng hiệu ứng sương mù trên biển.
Từ đồng nghĩa
  • Seascape backdrop: phông nền phong cảnh biển.
  • Ocean backdrop: phông nền đại dương.
Lưu ý
  • "Sea-cloth" một thuật ngữ chuyên ngành hẹp, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thiết kế sân khấu, kịch nghệ hoặc sản xuất phim trường. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
sea-cloth

A sailor mends a sea-cloth on the ship's deck.

danh từ
  1. (sân khấu) phông làm giả bờ biển