sea-devil
/'di:'devl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá đuối hai mõm: Một loài cá đuối biển thuộc họ Mobulidae, có hai mõm (hay "sừng") đặc trưng ở phần đầu.
- Cá đuối lưỡi cày: Một tên gọi khác cho cùng loài cá, mô tả hình dạng cơ thể của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sea-devil is known for its graceful swimming. (Cá đuối hai mõm được biết đến với khả năng bơi lội duyên dáng.)
- We saw a large sea-devil during the dive. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con cá đuối lưỡi cày lớn trong lúc lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh vật học, hải dương học hoặc khi quan sát động vật biển.
Biến thể và từ gần giống
- Manta ray: Cá đuối Manta (tên gọi phổ biến hơn cho các loài tương tự).
- Devil ray: Cá đuối quỷ (một tên gọi chung khác).
Từ đồng nghĩa
- Mobula: Tên gọi khoa học của chi cá này.
- Devilfish: Cá quỷ (một tên gọi dân dã khác).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sea-devil" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu là một danh từ chỉ loài vật.
danh từ
- (động vật học) cá đuối hai mõm
- cá đuối lưỡi cày