sea-devil

/'di:'devl/
Học thuật
Thân thiện
sea-devil

A sea-devil glides silently through the deep ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá đuối hai mõm: Một loài cá đuối biển thuộc họ Mobulidae, hai mõm (hay "sừng") đặc trưng ở phần đầu.
    • Cá đuối lưỡi cày: Một tên gọi khác cho cùng loài , mô tả hình dạng cơ thể của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sea-devil is known for its graceful swimming. (Cá đuối hai mõm được biết đến với khả năng bơi lội duyên dáng.)
    • We saw a large sea-devil during the dive. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con cá đuối lưỡi cày lớn trong lúc lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh vật học, hải dương học hoặc khi quan sát động vật biển.
Biến thể từ gần giống
  • Manta ray: Cá đuối Manta (tên gọi phổ biến hơn cho các loài tương tự).
  • Devil ray: Cá đuối quỷ (một tên gọi chung khác).
Từ đồng nghĩa
  • Mobula: Tên gọi khoa học của chi này.
  • Devilfish: quỷ (một tên gọi dân dã khác).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sea-devil" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu một danh từ chỉ loài vật.
sea-devil

A sea-devil glides silently through the deep ocean.

danh từ
  1. (động vật học) cá đuối hai mõm
  2. cá đuối lưỡi cày