sea-dog

/'si:dɔg/
Học thuật
Thân thiện
sea-dog

A weathered sea-dog points toward a distant storm on the horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủy thủ già, thủy thủ nhiều kinh nghiệm: Một người đi biển lâu năm, nhiều kinh nghiệm kỹ năng trong hàng hải.
    • Ráng bão, mống bão: Một hiện tượng khí tượng, thường một đám mây hoặc vệt sáng trên bầu trời, được các thủy thủ coi dấu hiệu báo trước cơn bão.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sea-dog told us stories about his voyages across the Atlantic. (Người thủy thủ già kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về các chuyến hải trình của ông ấy vượt Đại Tây Dương.)
    • The sailors saw a sea-dog on the horizon and prepared for the storm. (Các thủy thủ nhìn thấy ráng bãođường chân trời chuẩn bị đón cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A wily old sea-dog": Một lão thủy thủ già đời khôn ngoan.
    • He navigated the ship through the reef like a wily old sea-dog. (Ông ấy điều khiển con tàu qua dải đá ngầm như một lão thủy thủ già đời khôn ngoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Seafarer (n): Người đi biển.
  • Mariner (n): Thủy thủ, người đi biển.
  • Sailor (n): Thủy thủ.
Từ đồng nghĩa
  • Old salt: Thủy thủ già, lão thủy thủ (cùng chỉ người đi biển nhiều kinh nghiệm).
  • Storm dog: Ráng bão (cùng chỉ hiện tượng báo bão).
Lưu ý
  • Từ này không nên nhầm lẫn với các loài động vật tên tương tự như "chó biển" (seal) hay "cá nhám góc" (dogfish). Trong cách dùng phổ biến thành ngữ, "sea-dog" chủ yếu chỉ hai nghĩa chính nêu trên.
sea-dog

A weathered sea-dog points toward a distant storm on the horizon.

danh từ
  1. (động vật học) chó biển
  2. (động vật học) cá nhám góc
  3. (từ lóng) thuỷ thủ già, thuỷ thủ nhiều kinh nghiệm
  4. ráng bão, mống bão