sea-fight
/'si:fait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuỷ chiến, trận đánh trên biển: Một cuộc chiến hoặc trận đánh diễn ra giữa các tàu thuyền trên biển, thường liên quan đến hải quân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The history book described a famous sea-fight between two great empires. (Cuốn sách lịch sử mô tả một trận thuỷ chiến nổi tiếng giữa hai đế chế lớn.)
- The outcome of the war was decided by a decisive sea-fight. (Kết quả của cuộc chiến được quyết định bởi một trận thuỷ chiến then chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in a sea-fight": tham gia vào một trận thuỷ chiến.
- The admiral ordered the fleet to engage in a sea-fight. (Đô đốc ra lệnh cho hạm đội tham gia vào một trận thuỷ chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Naval battle (n): trận hải chiến, trận chiến trên biển (từ đồng nghĩa chính xác).
- Naval engagement (n): cuộc chạm trán trên biển, trận đánh hải quân.
Từ đồng nghĩa
- Naval battle: trận hải chiến.
- Naval combat: chiến đấu trên biển.
Lưu ý
- "Sea-fight" là một từ ghép (compound word) cụ thể. Nó không phải là một cụm động từ (phrasal verb) hay thành ngữ (idiom). Các phần tử của từ này ("sea" và "fight") không được sử dụng độc lập trong ngữ cảnh này để tạo thành các cụm từ riêng biệt có liên quan trực tiếp đến nghĩa "thuỷ chiến".