sea-fowl

/'si:faul/
Học thuật
Thân thiện
sea-fowl

A sea-fowl dives into the ocean to catch a fish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim biển: Từ dùng để chỉ chung các loài chim sống chủ yếubiển hoặc ven biển, kiếm ăn tập tính gắn liền với môi trường biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cliffs were noisy with the cries of sea-fowl. (Vách đá ồn ào với tiếng kêu của các loài chim biển.)
    • Sea-fowl, such as gulls and pelicans, are common along this coast. (Các loài chim biển, như mòng biển bồ nông, phổ biến dọc bờ biển này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A colony of sea-fowl": một đàn, một khu vực tập trung làm tổ của chim biển.
    • We observed a large colony of sea-fowl on the remote island. (Chúng tôi quan sát thấy một đàn chim biển lớn trên hòn đảo xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Seabird (n): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa chim biển.
    • Seabirds often have waterproof feathers. (Chim biển thường bộ lông không thấm nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Seabird: chim biển.
  • Marine bird: chim biển (cách diễn đạt mang tính học thuật hơn).
Lưu ý
  • "Sea-fowl" một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "sea" (biển) "fowl" (gia cầm, chim). Trong tiếng Anh hiện đại, từ "seabird" thường được sử dụng phổ biến hơn.
sea-fowl

A sea-fowl dives into the ocean to catch a fish.

danh từ
  1. loài chim biển