sea-gauge
/'si:greidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mực nước cần thiết để tàu khỏi mắc cạn: Là khoảng cách thẳng đứng từ mặt nước đến điểm thấp nhất của thân tàu, xác định lượng nước tối thiểu cần thiết để tàu có thể di chuyển an toàn mà không chạm đáy.
- Thước đo độ sâu: Một dụng cụ dùng để đo độ sâu của nước, thường được sử dụng trong hàng hải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The captain checked the sea-gauge before entering the shallow harbor. (Thuyền trưởng kiểm tra mực nước cần thiết trước khi vào cảng nông.)
- A traditional sea-gauge was used to map the ocean floor. (Một thước đo độ sâu truyền thống đã được sử dụng để lập bản đồ đáy đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a deep sea-gauge": Dùng để chỉ một con tàu có phần thân chìm sâu dưới nước, cần nhiều nước hơn để di chuyển.
- Large cargo ships have a deep sea-gauge. (Những tàu chở hàng lớn có mực nước cần thiết sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Draft (n): Mớn nước (cách viết khác và đồng nghĩa phổ biến với 'sea-gauge' trong nghĩa mực nước cần thiết cho tàu).
- Sounding line (n): Dây dò độ sâu (một dụng cụ liên quan để đo độ sâu).
Từ đồng nghĩa
- Draught: Mớn nước (cùng nghĩa với 'sea-gauge' khi chỉ khoảng nước cần thiết cho tàu).
- Depth gauge: Máy đo độ sâu (cùng nghĩa với 'sea-gauge' khi chỉ dụng cụ đo).
danh từ
- mực nước (cần thiết để tàu khỏi mắc cạn)
- thước đo độ sâu