sea-girt

/'si:gə:t/
Học thuật
Thân thiện
sea-girt

The island is a sea-girt paradise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • biển bao quanh: Mô tả một vùng đất, đảo hoặc địa điểm được bao bọc hoàn toàn hoặc phần lớn bởi biển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sea-girt island was a perfect place for a quiet retreat. (Hòn đảo biển bao quanh một nơi hoàn hảo để ẩn dưỡng yên tĩnh.)
    • They dreamed of living in a sea-girt castle, isolated from the mainland. (Họ mơ ước sống trong một lâu đài biển bao quanh, biệt lập với đất liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ văn chương/thi ca: Từ này thường được dùng trong văn học, thơ ca hoặc mô tả mang tính trang trọng, cổ điển để tạo hình ảnh đẹp cô lập.
    • The poet described his homeland as a sea-girt paradise. (Nhà thơ miêu tả quê hương mình như một thiên đường biển bao quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea-girt một từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ "sea" (biển) "girt" (quá khứ phân từ cổ của "gird", nghĩa "bao quanh, thắt quanh"). Không biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Surrounded by sea: Được biển bao quanh (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Ocean-bound: Được đại dương vây quanh.
  • Island: Đảo (danh từ, nhưng ngụ ý được nước bao quanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sea-girt" một cách cố định.

sea-girt

The island is a sea-girt paradise.

tính từ
  1. (thơ ca) biển bao quanh