sea-god
/'si:'gɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần biển, thần cai quản biển cả: Một vị thần trong thần thoại hoặc tôn giáo được cho là có quyền năng cai quản, kiểm soát hoặc có liên hệ mật thiết với biển, đại dương, sóng nước và những gì sinh sống trong đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Poseidon is a famous sea-god in Greek mythology. (Poseidon là một vị thần biển nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp.)
- The sailors prayed to the sea-god for a safe voyage. (Các thủy thủ cầu nguyện với thần biển cho một chuyến hải trình an toàn.)
- Legends say the sea-god controls the tides and storms. (Truyền thuyết kể rằng thần biển điều khiển thủy triều và những cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wrath of the sea-god": Cơn thịnh nộ của thần biển.
- The sudden tempest was believed to be the wrath of the sea-god. (Cơn bão bất ngờ được cho là cơn thịnh nộ của thần biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Sea deity (n): Thần biển (cách diễn đạt trang trọng, học thuật hơn).
- God of the sea (n): Thần của biển cả (cụm từ mô tả).
Từ đồng nghĩa
- Ocean god: Thần đại dương.
- Marine deity: Vị thần biển.
Thành ngữ liên quan
- To be at the mercy of the sea-god: Ở vào thế bị thần biển vặn vẹo, ý chỉ hoàn toàn bất lực trước sức mạnh của biển cả.
- Their damaged ship was at the mercy of the sea-god. (Con tàu bị hư hỏng của họ hoàn toàn bất lực trước sức mạnh của biển cả.)